Khổng Tử thế gia
Khám phá Khổng Tử thế gia trên RootsLore — một bản đồ sống động, tua nhanh theo thời gian về những lần sinh, kết hôn và di cư qua các thế hệ.
Những người trong cây gia phả này
- Thúc Lương Ngột · ? — Cha của Khổng Tử; một võ quan của nước Lỗ (khoảng 622–549 trước Công nguyên). [Gia phả họ Khổng]
- Nhan Trưng Tại · ? — Mẹ của Khổng Tử, thuộc dòng họ Nhan của nước Lỗ.
- Khổng Tử · ? — Khổng Cầu, tự là Trọng Ni (551–479 trước Công nguyên); bậc đại thánh và nhà giáo của nước Lỗ, mà sách Luận Ngữ đã định hình tư tưởng của toàn cõi Đông Á.
- Thượng Quan · ? — Vợ của Khổng Tử, thuộc dòng họ Thượng Quan của nước Tống.
- Khổng Lý · ? — Tự là Bá Ngư (532–483 trước Công nguyên); người con trai duy nhất của Khổng Tử, ông mất trước cha mình.
- Khổng Cấp · ? — Tự là Tử Tư (khoảng 483–402 trước Công nguyên); cháu nội của Khổng Tử và là tác giả sách «Trung Dung», học phái của ông truyền đến Mạnh Tử.
- Khổng Bạch · ? — Tự là Tử Thượng; chắt của Khổng Tử và là người đứng đầu đời thứ tư của dòng họ Khổng.
- Khổng Cầu · ? — Tự là Tử Gia; hậu duệ đời thứ năm của Khổng Tử.
- Khổng Cấp · ? — Tự là Tử Kinh; hậu duệ đời thứ sáu của Khổng Tử.
- Khổng Xuyên · ? — Tự là Tử Cao; hậu duệ đời thứ bảy, một học giả từng tranh biện với các nhà danh học đương thời.
- Khổng Khiêm · ? — Tự là Tử Thuận; hậu duệ đời thứ tám, từng giữ chức tướng quốc của nước Ngụy.
- Khổng Đằng · ? — Tự là Tử Tương; hậu duệ đời thứ chín, được Hán Cao Tổ phong tước để trông coi việc tế tự Khổng Tử.
- Khổng Trung · ? — Hậu duệ đời thứ mười của Khổng Tử.
- Khổng Vũ · ? — Hậu duệ đời thứ mười một của Khổng Tử.
- Khổng An Quốc · ? — Khổng An Quốc (khoảng 156–74 trước Công nguyên), một học giả hàng đầu của triều Hán, người đã truyền lại bộ kinh điển «Cổ Văn»; hậu duệ đời thứ mười hai.