Nhà Minh
Khám phá Nhà Minh trên RootsLore — một bản đồ sống động, tua nhanh theo thời gian về những lần sinh, kết hôn và di cư qua các thế hệ.
Những người trong cây gia phả này
- Minh Thái Tổ (Chu Nguyên Chương) · 10/21/1328–06/24/1398 · Fengyang, China → Nanjing, China — Người sáng lập và là hoàng đế đầu tiên của nhà Minh (trị vì 1368–1398); mồ côi vì nạn đói và từng là một nhà sư đi khất thực, ông vươn lên qua cuộc khởi nghĩa Khăn Đỏ để đánh đuổi nhà Nguyên Mông Cổ và dựng lại một đế chế người Hán. Niên hiệu Hồng Vũ; miếu hiệu là Thái Tổ.
- Mã hoàng hậu · 1332–09/23/1382 · China → Nanjing, China — Vợ của Hồng Vũ Hoàng đế, kết hôn trước khi ông phát tích; được nhớ đến như một hoàng hậu hiền minh và nhân hậu đã hòa hoãn tính nghiêm khắc của chồng, bà là mẹ của Hoàng thái tử Chu Tiêu.
- Chu Tiêu · 1355–05/17/1392 · China → Nanjing, China — Con trai cả của Hồng Vũ và là thái tử của ông suốt hai mươi lăm năm; cái chết sớm của ông năm 1392 đã đảo lộn việc kế vị, bởi cha ông đã truyền ngôi cho người con trai nhỏ tuổi của Chu Tiêu thay vì cho một vị hoàng tử đã trưởng thành.
- Minh Thành Tổ (Chu Đệ) · 05/02/1360–08/12/1424 · Nanjing, China → Yumuchuan, China — Con trai thứ tư của Hồng Vũ và là Yên Vương; ông cướp ngôi từ tay người cháu trong cuộc nội chiến Tĩnh Nan kéo dài ba năm và trị vì với danh hiệu Vĩnh Lạc Hoàng đế (1402–1424), dời đô về Bắc Kinh, xây dựng Tử Cấm Thành và phái các hạm đội của Trịnh Hòa vượt Ấn Độ Dương. Ông qua đời khi đang chinh phạt người Mông Cổ. Miếu hiệu là Thành Tổ.
- Từ hoàng hậu · 1362–08/06/1407 · China → Nanjing, China — Vợ của Vĩnh Lạc Hoàng đế và là con gái của danh tướng Từ Đạt; bà là mẹ của Hồng Hi Hoàng đế và viết những sách giáo huấn cho các phụ nữ trong triều đình.
- Chu Doãn Văn · 12/05/1377 · Nanjing, China → China — Cháu nội của Hồng Vũ và là con trai của vị thái tử quá cố Chu Tiêu; được lên ngôi vượt trên các chú với danh hiệu Kiến Văn Hoàng đế (trị vì 1398–1402), ông bị chú là Chu Đệ lật đổ và mất tích trong cung điện cháy rụi ở Nam Kinh, số phận của ông không bao giờ được xác nhận.
- Chu Cao Sí · 08/16/1378–05/29/1425 · Nanjing, China → Beijing, China — Con trai cả của Vĩnh Lạc; một vị vua mập mạp, uyên bác và nhân từ, ông trị vì chưa đầy một năm với danh hiệu Hồng Hi Hoàng đế (1424–1425) nhưng đã đảo ngược những chính sách hà khắc hơn của cha mình. Miếu hiệu là Nhân Tông.
- Chu Cao Hú · 1380–1426 · China → Beijing, China — Con trai thứ hai của Vĩnh Lạc, một chiến binh dũng mãnh kỳ vọng được kế ngôi nhờ công lao trong cuộc nội chiến; bị bỏ qua để nhường cho anh trai, ông nổi loạn chống lại cháu mình là Tuyên Đức Hoàng đế năm 1426 và bị bắt rồi xử tử.
- Chu Chiêm Cơ · 03/16/1399–01/31/1435 · Beijing, China → Beijing, China — Con trai của Hồng Hi; là Tuyên Đức Hoàng đế (trị vì 1425–1435), một họa sĩ tài ba mà triều đại của ông cùng với cha mình được nhớ đến như một thời kỳ hoàng kim của hòa bình và trị quốc tốt đẹp dưới nhà Minh. Miếu hiệu là Tuyên Tông.
- Chu Kỳ Trấn · 11/29/1427–02/23/1464 · Beijing, China → Beijing, China — Con trai của Tuyên Đức; bị người Mông Cổ bắt trong cuộc khủng hoảng Thổ Mộc thảm khốc năm 1449, ông bị em trai thay thế, bị giam cầm, được trả về, và cuối cùng giành lại ngôi trong một cuộc đảo chính cung đình, hai lần trị vì với danh hiệu Chính Thống rồi sau đó là Thiên Thuận Hoàng đế. Miếu hiệu là Anh Tông.
- Chu Kỳ Ngọc · 09/21/1428–03/14/1457 · Beijing, China → Beijing, China — Con trai nhỏ hơn của Tuyên Đức, được đưa lên ngôi với danh hiệu Cảnh Thái Hoàng đế (trị vì 1449–1457) khi anh trai bị bắt ở Thổ Mộc; ông giữ vững triều đại nhưng bị phế truất khi anh trai trở về và mất ít lâu sau trong nỗi nghi ngờ. Mãi về sau mới được truy tôn làm Cảnh Hoàng đế.
- Vạn Quý phi · 1430–1487 · China → Beijing, China — Người vú nuôi thuở nhỏ và rồi là phi tần quyền uy nhất của Thành Hóa Hoàng đế, hơn ông mười bảy tuổi; bà cai quản hậu cung suốt nhiều thập kỷ và có lời đồn đã hãm hại con cái của các phi tần đối thủ để giữ vững vị thế của mình.
- Chu Kiến Thâm · 12/09/1447–09/09/1487 · Beijing, China → Beijing, China — Con trai của Chính Thống; là Thành Hóa Hoàng đế (trị vì 1464–1487), triều đại của ông bị phủ bóng bởi tình yêu suốt đời dành cho Vạn Quý phi lớn tuổi hơn nhiều cùng sự trỗi dậy của đội mật vụ hoạn quan. Miếu hiệu là Hiến Tông.
- Chu Hựu Đường · 07/30/1470–06/08/1505 · Beijing, China → Beijing, China — Con trai của Thành Hóa và Kỷ Quý phi bị giấu kín; là Hoằng Trị Hoàng đế (trị vì 1487–1505), một vị vua cần mẫn và tiết kiệm nổi tiếng vì chỉ lấy một vợ duy nhất, niên hiệu Hoằng Trị của ông là một thời kỳ trung hưng cuối nhà Minh. Miếu hiệu là Hiếu Tông.
- Chu Thế Trân · ?–1344 · Fengyang, China → Fengyang, China — Một tá điền nghèo ở Phượng Dương và là cha của Chu Nguyên Chương; ông chết vì nạn đói và dịch bệnh năm 1344, thảm họa đã đẩy người con trai còn sống sót vào chùa rồi sau đó vào con đường khởi nghĩa. Được truy tôn làm Thuần Hoàng đế.
- Trương hoàng hậu · ?–11/20/1442 · China → Beijing, China — Vợ của Hồng Hi Hoàng đế và là mẹ của Tuyên Đức Hoàng đế; với tư cách thái hoàng thái hậu, bà thực sự dẫn dắt triều chính trong thời thơ ấu của cháu mình, một trong những người phụ nữ được kính trọng nhất thời đầu nhà Minh.
- Tôn hoàng hậu · ?–09/26/1462 · China → Beijing, China — Phi tần và sau là hoàng hậu của Tuyên Đức Hoàng đế và là mẹ của Chính Thống Hoàng đế; trong cuộc khủng hoảng Thổ Mộc, bà ủng hộ việc đưa một người con trai nhỏ hơn lên ngôi để giữ vững ngai vàng trong khi con trai bị bắt của bà bị người Mông Cổ giam giữ.
- Kỷ Quý phi · ?–1475 · China → Beijing, China — Một cung nữ thuộc tộc người Dao và là mẹ của Hoằng Trị Hoàng đế; bà giấu việc sinh con trai khỏi Vạn Quý phi đầy ghen tuông và đột ngột qua đời ít lâu sau khi đứa bé được trình diện với cha nó, nhiều khả năng bị sát hại.